genus morchella

genus morchella

A forager carefully collects a genus Morchella mushroom in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi nấm morel: "genus morchella" một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ một chi nấm ăn được, nổi tiếng với tên gọi chung nấm morel. Đây một chi trong họ nấm Morchellaceae, đặc điểm nấm hình tổ ong với các lỗ sâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus morchella includes several species of prized edible mushrooms. (Chi nấm morchella bao gồm nhiều loài nấm ăn được quý giá.)
    • Foraging for genus morchella is a popular spring activity. (Việc hái nấm thuộc chi morchella một hoạt động mùa xuân phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species within genus morchella": các loài trong chi morchella.

    • There are over 80 species within genus morchella, each with distinct shapes. ( hơn 80 loài trong chi morchella, mỗi loài hình dạng riêng biệt.)
  • "genus morchella classification": phân loại chi morchella.

    • The classification of genus morchella has been revised based on DNA analysis. (Việc phân loại chi morchella đã được sửa đổi dựa trên phân tích DNA.)
Biến thể từ gần giống
  • Morchella (n): danh từ khoa học của chi nấm này, thường dùng thay cho "genus morchella".

    • Morchella esculenta is the most common species. (Morchella esculenta loài phổ biến nhất.)
  • Morel (n): tên thông thường của nấm thuộc chi morchella.

    • Morels are highly valued in gourmet cooking. (Nấm morel được đánh giá cao trong ẩm thực cao cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi nấm morel: cách gọi phổ biến bằng tiếng Việt cho "genus morchella".
  • Nấm tổ ong: tên gọi mô tả hình dạng của nấm trong chi này.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ "genus morchella" thuật ngữ chuyên ngành.